Từ ghép
小哥哥
Nghĩa tiếng Việtcậu bé lớn tuổi hơn một trẻ nhỏ khác (ví dụ: bạn cùng chơi); (từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cách xưng hô thân thiện với chàng trai cùng tuổi hoặc lớn hơn một chút
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cậu bé lớn tuổi hơn một trẻ nhỏ khác (ví dụ: bạn cùng chơi)
- 2 (từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cách xưng hô thân thiện với chàng trai cùng tuổi hoặc lớn hơn một chút
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.