Chữ Hán
哥
Nghĩaanh trai
Bộ thủ口
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- anh trai
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 可 + 可
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你哥哥是谁?Anh trai bạn là ai?Bản dịch AI
- 我有个哥哥。Tôi có một người anh trai.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.