Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kě · kè

可

Nghĩakě (tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp; kè dùng trong 可汗 (kèhán)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtkě khả
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kěÂm Hán Việt: khả(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
  • kèdùng trong 可汗 (kèhán)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丁 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 丁
  • Phần chỉ âm: 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.