Chữ Hán
坷
Nghĩakhông bằng phẳng (đường đi); bất hạnh (trong cuộc sống)
Bộ thủ土
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- không bằng phẳng (đường đi); bất hạnh (trong cuộc sống)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 可
- 土tǔ[thổ]đất; bụi; đất sét
- 可kě[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 可
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.