Chữ Hán
苛
Nghĩanghiêm khắc; khắt khe
Bộ thủ艹
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nghiêm khắc; khắt khe
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 可
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 可kě[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 可
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.