Chữ Hán
艹
Nghĩabộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
Bộ thủ艹
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 苹píng(ngải cứu); bèo ongHSK 1
- 茶cháÂm Hán Việt: tràtrà; cây tràHSK 1
- 菜càiÂm Hán Việt: tháirau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kémHSK 1
- 花huāÂm Hán Việt: hoahoa; bông; hoa vănHSK 2
- 药yàoÂm Hán Việt: dượclá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào)HSK 2
- 节jiéÂm Hán Việt: tiếtkhớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)HSK 3
- 草cǎoÂm Hán Việt: tháubiến thể của 草 (cǎo)HSK 3
- 满mǎnÂm Hán Việt: mãnlấp đầy; đầy; đầy đủHSK 3
- 蓝lánÂm Hán Việt: lammàu xanh; dị thảo chàmHSK 3
- 蕉jiāochuốiHSK 3
- 艺yìkỹ năng; nghệ thuậtHSK 4
- 苦kǔÂm Hán Việt: khổđắng; gian khổ; đau khổHSK 4
- 获huò(văn học) bắt; thu giữ; (văn học) nhận được; đạt được; giành đượcHSK 4
- 萄táodùng trong 葡萄 (pútao)HSK 4
- 著zhùđể biết; để cho thấy; chứng minhHSK 4
- 落luòÂm Hán Việt: lạcrơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútHSK 4
- 葡púdùng trong 葡萄 (pútao)HSK 4
- 劳láolao động; công việc; người lao độngHSK 5
- 范fànmô hình; kiểu mẫu; ví dụHSK 5
- 茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ biến hơnHSK 5
- 荐jiàngiới thiệu; dâng cúng (cổ); cỏHSK 5
- 荣róngvinh quang; danh dự; thịnh vượngHSK 5
- 营yíngtrại; doanh trại; tiểu đoànHSK 5
- 蔬shūrauHSK 5
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.