Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pú · Pú

葡

Nghĩadùng trong 葡萄 (pútao); Bồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙 (Pútáoyá)
Bộ thủ艹
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • púdùng trong 葡萄 (pútao)
  • PúBồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙 (Pútáoyá)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 匍

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 匍

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.