Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

葡

pú
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 葡萄 (pútao)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

葡

Pú
Nghĩa tiếng ViệtBồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙 (Pútáoyá)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa