Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葡萄藤

pútaoténg
Nghĩa tiếng Việtcây nho (thực vật)
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 cây nho (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập