Chữ Hán
藤
Nghĩabiến thể của 藤 (téng); mây; gậy; một loại dây leo
Bộ thủ艹
- 18 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 藤 (téng)
- mây; gậy; một loại dây leo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 滕
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 滕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.