Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

藤

Phồn thể: [籐]
téng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 藤 (téng)
  • 1 chữ
  • 18 nét
Chữ đơnChữ đa âm

藤

téng
Nghĩa tiếng Việtmây; gậy; một loại dây leo
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa