Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

藤蔓

téngwàn
Nghĩa tiếng Việtdây leo, thân leo
Âm Hán Việtđằng mơn
  • 2 chữ
  • 32 nét
Từ ghépChữ đa âm

藤蔓

téngmàn
Nghĩa tiếng Việtdây leo; cũng đọc là [teng2 wan4]
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây leo
  2. 2 cũng đọc là [teng2 wan4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập