Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
màn · mán

蔓

Nghĩamàn cây leo; lan ra; mán dùng trong 蔓菁 (mánjing)
Bộ thủ艹
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • màncây leo; lan ra
  • mándùng trong 蔓菁 (mánjing)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 曼

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.