Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
lǜ

率

Nghĩa tiếng Việttỉ lệ; tần suất
Âm Hán Việtsuất
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tỉ lệ
  2. 2 tần suất

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
shuài

率

Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp
Âm Hán Việtsuất
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dẫn dắt
  2. 2 chỉ huy
  3. 3 bộp chộp
  4. 4 vội vàng
  5. 5 thẳng thắn
  6. 6 thật thà
  7. 7 nói chung
  8. 8 thường thường

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập