Cấp: HSK 7–9Từ ghép
草率
Nghĩa tiếng Việtcẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa
Âm Hán Việtthảo suất
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cẩu thả
- 2 thiếu trách nhiệm
- 3 qua loa
- 4 không nghiêm túc
Câu ví dụ
- 遇到瓶颈本是科研本身的一部分。因为一时的挫折就全盘否定之前的方向,未免太草率了。Gặp điểm nghẽn vốn là một phần của bản thân việc nghiên cứu. Vì trắc trở nhất thời mà phủ định toàn bộ hướng đi trước đó thì e rằng quá hấp tấp.
- 面对嘈杂的商业开发浪潮,许多珍贵的民间手工艺濒临失传,亟待制定科学的保护草案,切忌草率拆除历史建筑。Trước làn sóng khai thác thương mại ồn ào, nhiều nghề thủ công dân gian quý giá đang đứng bên bờ thất truyền, cấp thiết cần xây dựng dự thảo bảo tồn khoa học, tuyệt đối tránh tháo dỡ ẩu các công trình lịch sử.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan