Từ ghép
手工艺
Phồn thể: [手工藝]Nghĩa
- 1 thủ công mỹ nghệ
- 2 nghệ thuật và thủ công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.