Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手工艺

Phồn thể: [手工藝]
shǒugōngyì
Nghĩa tiếng Việtthủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa