HSK 7–9 · Ngữ pháp
Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới)
Cấu trúc cốt lõi
Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力
1. Bản chất & Cách dùng
"焕发" thường kết hợp với "生机", "活力", "光彩" để miêu tả truyền thống cổ xưa được tiếp thêm sức sống đương đại.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 当传统手工艺与现代工业设计相契合,千年文化瑰宝便在日常生活中焕发出勃勃生机。Khi thủ công mỹ nghệ truyền thống ăn khớp với thiết kế công nghiệp hiện đại, báu vật văn hoá ngàn năm liền bừng lên sức sống mãnh liệt trong đời sống thường nhật.
- 在数字博物馆的浸润式展览中,古老的壁画艺术重新焕发出夺目的光彩。Trong không gian triển lãm đắm chìm của bảo tàng số, nghệ thuật bích hoạ cổ xưa một lần nữa toả sáng rực rỡ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我们焕发了很多新产品。Câu đúng: 青年艺术家的创新演绎,让古老的传统戏曲焕发出了青春活力。"焕发" không mang nghĩa "sản xuất / phát hành sản phẩm", mà chỉ dùng cho tinh thần, sức sống, vẻ rạng rỡ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Bảo tồn di sản phi vật thể và hạt nhân tinh thần của nghệ thuật truyền thống