Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Cấu trúc phủ định ngược chiều 非但…反而…

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 非但 + 不/没有 + Vế 1,反而 + Vế 2 (trái ngược dự kiến)

1. Bản chất & Cách dùng

"非但" (chẳng những) kết hợp với phủ định (不/没有/未能) ở vế đầu và "反而" (ngược lại còn) ở vế sau để nhấn mạnh kết quả diễn ra hoàn toàn ngược với mong đợi.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 面miàn对duì突tū如rú其qí来lái的de挫cuò折zhé,他tā非fēi但dàn没méi有yǒu气qì馁něi,反fǎn而ér将jiāng其qí视shì为wéi自zì我wǒ蜕tuì变biàn的de契qì机jī。Trước trắc trở ập đến bất ngờ, anh ấy chẳng những không nản lòng mà trái lại còn coi đó là cơ hội để tự lột xác.
  2. 急jí功gōng近jìn利lì的de心xīn态tài非fēi但dàn不bù能néng缩suō短duǎn通tōng往wǎng成chéng功gōng的de道dào路lù,反fǎn而ér会huì让ràng人rén陷xiàn入rù浮fú躁zào的de桎zhì梏gù。Tâm lý nóng vội hám lợi trước mắt chẳng những không rút ngắn con đường tới thành công mà ngược lại còn khiến người ta rơi vào xiềng xích của sự phù phiếm nóng nảy.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 他非但很努力,反而考得很好。Câu đúng: 他非但没有被困境击垮,反而锤炼出了更加笃定的内心。Dùng 非但…反而… khi vế trước phủ định một khả năng tiêu cực và vế sau nêu kết quả ngược chiều.