Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu)

Cấu trúc cốt lõi

Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺

1. Bản chất & Cách dùng

"不可或缺" là cụm 4 chữ tần suất rất cao trong HSK 7–9, dùng để khẳng định vai trò thiết yếu của một yếu tố trong hệ thống.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 在zài人rén工gōng智zhì能néng算suàn法fǎ快kuài速sù迭dié代dài的de今jīn天tiān,健jiàn全quán的de科kē技jì伦lún理lǐ规guī制zhì是shì不bù可kě或huò缺quē的de保bǎo障zhàng。Trong ngày nay khi thuật toán trí tuệ nhân tạo nâng cấp nhanh chóng, quy chế đạo đức công nghệ kiện toàn là sự bảo đảm không thể thiếu.
  2. 人rén类lèi的de共gòng情qíng能néng力lì与yǔ道dào德dé判pàn断duàn,始shǐ终zhōng是shì医yī疗liáo与yǔ教jiào育yù领lǐng域yù不bù可kě或huò缺quē的de核hé心xīn要yào素sù。Năng lực thấu cảm và phán đoán đạo đức của con người trước sau vẫn là yếu tố cốt lõi không thể thiếu trong lĩnh vực y tế và giáo dục.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这件小事是不可或缺不重要的。Câu đúng: 算法透明度是防止自动化决策产生隐性偏见不可或缺的前提。"不可或缺" mang nghĩa khẳng định tầm quan trọng thiết yếu ("không thể thiếu được").