Cấp: HSK 4Từ ghép
教育
Nghĩa
- 1 giáo dục
- 2 dạy học
Câu ví dụ
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 教育部Bộ Giáo dục
- 教育家nhà giáo dục
- 教育界giới học thuật; cộng đồng học thuật; học giới
- 教育性mang tính giáo dục; có tính giáo dục
- 教育学[教育學]khoa sư phạm
- 性教育giáo dục giới tính
- 初等教育giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một
- 电化教育[電化教育]giáo dục đa phương tiện; viết tắt thành 電教|电教
- 高等教育giáo dục cao đẳng và đại học
- 教育背景trình độ học vấn
- 教育部长[教育部長]Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục
- 教育电视[教育電視]Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
- 优点[優點][ưu điểm]Cấp: HSK 4ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9