Từ ghép
电化教育
Phồn thể: [電化教育]Nghĩa
- 1 giáo dục đa phương tiện
- 2 viết tắt thành 電教|电教
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.