Chữ Hán
电
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: điệnsét; điện; dạng kết hợp của điện
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 曰 + 乚
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 电影Âm Hán Việt: điện ảnhphim; điện ảnhHSK 1
- 电视Âm Hán Việt: điện thịtruyền hình; TVHSK 1
- 电脑Âm Hán Việt: điện nãomáy tínhHSK 1
- 电话Âm Hán Việt: điện thoạiđiện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoạiHSK 1
- 打电话Âm Hán Việt: đả điện thoạigọi điện thoạiHSK 1
- 电影院Âm Hán Việt: điện ảnh việnrạp chiếu phim; rạp phimHSK 1
- 电梯Âm Hán Việt: điện thêthang máy; thang cuốnHSK 3
- 电子书Âm Hán Việt: điện tí thưsách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tửHSK 3
- 电动车Âm Hán Việt: điện động xaxe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)HSK 4
- 电视剧Âm Hán Việt: điện thị kịchphim truyền hình; phim bộHSK 4
- 充电Âm Hán Việt: sung điệnsạc (pin); (ví von) nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi); cập nhật kỹ năng và kiến thứcHSK 5
- 家电Âm Hán Việt: gia điệnđồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器HSK 5
Xem thêm 12 từ
- 电动Âm Hán Việt: điện độngchạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tửHSK 5
- 电商Âm Hán Việt: điện thươngthương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoạiHSK 5
- 电器Âm Hán Việt: điện khíthiết bị điện; dụng cụ điệnHSK 5
- 电池Âm Hán Việt: điện trìpin, ắc quyHSK 5
- 电子版Âm Hán Việt: điện tí bảnphiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật sốHSK 5
- 电视台Âm Hán Việt: điện thị thaiđài truyền hìnhHSK 5
- 发电Âm Hán Việt: phát điệnphát điện; gửi điện tínHSK 6
- 电力Âm Hán Việt: điện lựcnăng lượng điện; điệnHSK 6
- 电源Âm Hán Việt: điện nguồnnguồn điệnHSK 6
- 闪电Âm Hán Việt: thiểm điệntia chớpHSK 6
- 电饭锅Âm Hán Việt: điện phạn quanồi cơm điệnHSK 6
- 来电Âm Hán Việt: lai điệncuộc gọi (hoặc điện báo) đến; gọi điện đến; gửi điện báo; có cảm tình ngay lập tức với ai đóHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
- 太好了!三十分钟后我们在电影院的店里见吧!Tuyệt quá! 30 phút nữa chúng mình gặp nhau ở cửa tiệm trong rạp chiếu phim nhé!
- 太好了!到那儿以后,如果别人说话太快你没听懂,就给我打电话。Tuyệt quá! Sau khi tới đó, nếu người khác nói nhanh quá mà bạn nghe chưa hiểu thì cứ gọi điện cho mình.
- 她在医院上班,晚上没事。下课后我们去电影院看电影吧!Chị ấy làm ở bệnh viện, tối không có việc gì. Sau khi tan học chúng mình đi rạp chiếu phim xem phim nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.