Chữ Hán
曰
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: viếtnói; phát biểu
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 口 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 电diànÂm Hán Việt: điệnsét; điện; dạng kết hợp của điệnHSK 1
- 更gèngÂm Hán Việt: canhhơn; còn hơn; nữaHSK 3
- 曲qǔÂm Hán Việt: khúcgiai điệu; bài hátHSK 5
- 昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng; phát đạtHSK 7–9
- 曱yuēdùng trong 曱甴 (yuēzhá)
- 曳yèkéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
- 汩gǔbối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩 (gǔgǔ)
- 書
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.