Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gèng · gēng

更

Nghĩagèng hơn; còn hơn; nữa; gēng thay đổi hoặc thay thế; trải qua; một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra
Bộ thủ曰
Âm Hán Việtgèng canh
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gèngÂm Hán Việt: canhhơn; còn hơn; nữa
  • gēngthay đổi hoặc thay thế; trải qua; một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 曰 + 乂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.