Cấp: HSK 4Từ ghép
交流
Nghĩa tiếng Việttrao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
Âm Hán Việtgiao lưu
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trao đổi
- 2 sự trao đổi
- 3 giao tiếp
- 4 tương tác
- 5 có tiếp xúc xã hội (với ai)
Câu ví dụ
- 各位朋友,欢迎大家参加今天的交流会!本来我们安排在操场见面,因为下雨改到了教室。Thưa các bạn, chào mừng mọi người tham gia buổi giao lưu hôm nay! Vốn dĩ chúng tôi sắp xếp gặp mặt ở sân vận động, vì trời mưa nên đổi vào lớp học.
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 交流道(Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp
- 交流电[交流電]dòng điện xoay chiều
- 思想交流trao đổi ý tưởng
- 涕泪交流[涕淚交流]nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
- 文化交流giao lưu văn hóa
- 海峡交流基金会[海峽交流基金會]Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基会 (Hǎijīhuì)
- 德国学术交流总署[德國學術交流總署]Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
- 德意志学术交流中心[德意志學術交流中心]Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
- 学费[學費][học phí]Cấp: HSK 4học phí; tiền học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9