Từ ghép
交流道
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc; (ví von) kênh giao tiếp
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) nút giao thông trên cao tốc
- 2 (ví von) kênh giao tiếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →