Chữ Hán
流
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lưuchảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyền
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 㐬
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 㐬
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 㐬
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 交流Âm Hán Việt: giao lưutrao đổi; sự trao đổi; giao tiếpHSK 4
- 流利Âm Hán Việt: lưu lợilưu loátHSK 4
- 流行Âm Hán Việt: lưu hàng(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền; lây lan; (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biếnHSK 4
- 河流Âm Hán Việt: hà lưusôngHSK 5
- 流传Âm Hán Việt: lưu truyềnlan truyền; lưu truyền; lưu hànhHSK 5
- 流感Âm Hán Việt: lưu cảmcúm; bệnh cúmHSK 5
- 一流Âm Hán Việt: nhất lưuchất lượng hàng đầu; hàng đầuHSK 6
- 主流Âm Hán Việt: chúa lưudòng chính (của một con sông); nghĩa bóng: điểm cốt lõi; quan điểm chính của một vấn đềHSK 6
- 水流Âm Hán Việt: thuỷ lưusông; dòng suốiHSK 6
- 流入Âm Hán Việt: lưu nhậpchảy vào; trôi vào; dòng chảy vàoHSK 6
- 流动Âm Hán Việt: lưu độngchảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khácHSK 6
- 流程Âm Hán Việt: lưu trìnhquy trình; dòng; chuỗi quy trìnhHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 流通Âm Hán Việt: lưu thônglưu thông; phân phốiHSK 6
- 流量Âm Hán Việt: lưu lượnglưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di độngHSK 6
- 潮流Âm Hán Việt: triều lưuthủy triều; dòng; xu hướngHSK 6
- 轮流Âm Hán Việt: luân lưuluân phiên; thay phiênHSK 6
- 客流Âm Hán Việt: khách lưulưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàngHSK 7–9
- 对流Âm Hán Việt: đỗi lưuđối lưuHSK 7–9
- 支流Âm Hán Việt: chi lưuphụ lưu (sông)HSK 7–9
- 气流Âm Hán Việt: khí lưudòng không khí; lưu lượng gió; luồng khíHSK 7–9
- 流向Âm Hán Việt: lưu hướnghướng của dòng chảy; hướng dòng chảy; chảy về hướngHSK 7–9
- 流域Âm Hán Việt: lưu vựclưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nướcHSK 7–9
- 流失Âm Hán Việt: lưu thất(đất đai, v.v.) bị cuốn trôi; bị xói mòn; (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khácHSK 7–9
- 流氓Âm Hán Việt: lưu manhkẻ lưu manh; du côn; gangsterHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
- 各位朋友,欢迎大家参加今天的交流会!本来我们安排在操场见面,因为下雨改到了教室。Thưa các bạn, chào mừng mọi người tham gia buổi giao lưu hôm nay! Vốn dĩ chúng tôi sắp xếp gặp mặt ở sân vận động, vì trời mưa nên đổi vào lớp học.
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
- 王老师、小雪老师,回想刚开始学拼音的时候,我们连简单的声调都会读错;如今我们已经能流利地讨论经济、科技和文化话题,甚至能独立撰写中文文章了!Thầy Vương, cô Tuyết ơi, nhớ lại lúc mới bắt đầu học pinyin, chúng em ngay cả thanh điệu đơn giản cũng đọc sai; nay chúng em đã có thể thảo luận lưu loát các chủ đề kinh tế, công nghệ và văn hoá, thậm chí có thể tự viết bài bằng tiếng Trung rồi!Từ trong câu:王 (wàng)老师 (lǎoshī)小雪 (Xiǎoxuě)老师 (lǎoshī)回想 (huíxiǎng)刚 (gāng)开始 (kāishǐ)学 (xué)拼音 (pīnyīn)的 (de)时候 (shíhou)我们 (wǒmen)连 (lián)简单 (jiǎndān)的 (de)声调 (shēngdiào)都会 (dūhuì)读 (dú)错 (cuò)如今 (rújīn)我们 (wǒmen)已经 (yǐjīng)能 (néng)流利 (liúlì)地 (de)讨论 (tǎolùn)经济 (jīngjì)科技 (kējì)和 (hé)文化 (wénhuà)话题 (huàtí)甚至 (shènzhì)能 (néng)独立 (dúlì)撰写 (zhuànxiě)中文 (Zhōngwén)文章 (wénzhāng)了 (le)
- 阿明,你才学了一年多汉语,竟然能看懂这么长的中文报纸,口语也说得这么流利!你到底有什么秘诀?Minh ơi, bạn mới học tiếng Trung hơn một năm, vậy mà lại đọc hiểu được tờ báo tiếng Trung dài thế này, khẩu ngữ cũng nói lưu loát thế! Rốt cuộc bạn có bí quyết gì vậy?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.