Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流向

liúxiàng
Nghĩa tiếng Việthướng của dòng chảy; hướng dòng chảy; chảy về hướng
Âm Hán Việtlưu hướng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa