Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
骑
Phồn thể: [騎]Nghĩa tiếng Việtngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
Âm Hán Việtkị
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngồi cưỡi
- 2 cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
- 3 lượng từ cho ngựa cưỡi
Câu ví dụ
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骣骑[驏騎]cưỡi ngựa không yên
- 宦骑[宦騎]thị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)
- 裸骑[裸騎]cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân
- 骑兵[騎兵]kỵ binh
- 骑车[騎車]lái xe đạp hoặc xe máy
- 骑鹤[騎鶴]cưỡi hạc (như một đạo sĩ)
- 骑警[騎警]cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
- 骑楼[騎樓]hành lang có mái (kiến trúc)
- 骑马[騎馬]cưỡi ngựa
- 轻骑[輕騎]kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điện
- 骑墙[騎牆]đứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
- 骑枪[騎槍]súng carbine; ngọn giáo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này