Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

骑

Phồn thể: [騎]
qí
Nghĩa tiếng Việtngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
Âm Hán Việtkị
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngồi cưỡi
  2. 2 cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  3. 3 lượng từ cho ngựa cưỡi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

骑

Phồn thể: [騎]
jì
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) ngựa cưỡi; lính kỵ mã
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) ngựa cưỡi
  2. 2 lính kỵ mã

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập