Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骑墙

Phồn thể: [騎牆]
qíqiáng
Nghĩa tiếng Việtđứng giữa chừng; chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng giữa chừng
  2. 2 chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập