Chữ Hán
墙
Nghĩabiến thể của 墙 (qiáng), tường; tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))
Bộ thủ土
Âm Hán Việttường
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: tườngbiến thể của 墙 (qiáng), tường
- Chưa có âm thanhtường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 啬
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 啬
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.