Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

防火墙

Phồn thể: [防火牆]
fánghuǒqiáng
Nghĩa tiếng Việttường lửa
Âm Hán Việtphòng hoả tường
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tường lửa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập