Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huǒ · Huǒ

火

Nghĩalửa; khẩn cấp; đạn dược; họ [Huo3]
Bộ thủ火
Âm Hán Việthoả
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huǒÂm Hán Việt: hoảlửa; khẩn cấp; đạn dược
  • Huǒhọ [Huo3]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丷 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.