Chữ Hán
煤
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: muồithan
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 某
- 火huǒ[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dược
- 某mǒu[mỗ]một vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 某
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.