Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

煤气

Phồn thể: [煤氣]
méiqì
Nghĩa tiếng Việtkhí than; khí đốt (nhiên liệu)
Âm Hán Việtmuồi khí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa