Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
xīnkǔ

辛苦

Nghĩa tiếng Việtmệt nhọc; vất vả; khó khăn
Âm Hán Việttân khổ

Bẫy nghĩa Hán Việt 辛苦 nghĩa là "vất vả, cực nhọc" (辛苦了 = bạn vất vả rồi), trong tiếng Việt ít nói "tân khổ".

  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mệt nhọc
  2. 2 vất vả
  3. 3 khó khăn
  4. 4 gian khổ
  5. 5 làm việc chăm chỉ
  6. 6 chịu nhiều cực nhọc
  7. 7 sự vất vả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập