Cấp: HSK 4Từ ghép
辛苦
Nghĩa tiếng Việtmệt nhọc; vất vả; khó khăn
Âm Hán Việttân khổ
Bẫy nghĩa Hán Việt 辛苦 nghĩa là "vất vả, cực nhọc" (辛苦了 = bạn vất vả rồi), trong tiếng Việt ít nói "tân khổ".
- 2 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 mệt nhọc
- 2 vất vả
- 3 khó khăn
- 4 gian khổ
- 5 làm việc chăm chỉ
- 6 chịu nhiều cực nhọc
- 7 sự vất vả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này