Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǔ

苦

Nghĩađắng; gian khổ; đau khổ
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtkhổ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǔÂm Hán Việt: khổđắng; gian khổ; đau khổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 古

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 古

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.