Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学艺

Phồn thể: [學藝]
xuéyì
Nghĩa tiếng Việthọc một kỹ năng hoặc nghệ thuật
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 học một kỹ năng hoặc nghệ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập