Từ ghép
中国文学艺术界联合会
Phồn thể: [中國文學藝術界聯合會]Nghĩa tiếng ViệtLiên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联
- 10 chữ
- 66 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
- 2 viết tắt thành 文聯|文联
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 艺kỹ năng; nghệ thuậtTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →