Chữ Hán
联
Nghĩahình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
Bộ thủ耳
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 关
- 耳ěrtai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- 关guān[quan]ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 关
Từ có chữ này
- 联系kết nối; liên hệ; quan hệHSK 4
- 联系Âm Hán Việt: liên hệbiến thể của 联系 (liánxì)HSK 4
- 互联网Âm Hán Việt: hỗ liên võngInternetHSK 4
- 联合Âm Hán Việt: liên hợpkết hợp; gia nhập; hợp nhấtHSK 5
- 关联Âm Hán Việt: quan liêncó liên quan; được kết nối; mối quan hệ; sự kết nốiHSK 6
- 联想Âm Hán Việt: liên tưởngliên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng; liên tưởng tinh thầnHSK 6
- 联想LenovoHSK 6
- 联网Âm Hán Việt: liên võngkết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạngHSK 6
- 联合国Âm Hán Việt: liên hợp quốcLiên Hợp QuốcHSK 6
- 对联Âm Hán Việt: đỗi liêncâu đối; cặp câu thơ đối nhau viết dọc hai bên cửaHSK 7–9
- 联手Âm Hán Việt: liên thủnghĩa đen: nắm tay nhau; hợp tác cùng nhauHSK 7–9
- 联欢Âm Hán Việt: liên hoancó buổi họp mặt; tổ chức liên hoan; bữa tiệcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 优秀的文学作品和传统艺术往往能够跨越语言的障碍,把不同国家的人们联系在一起。Những tác phẩm văn học xuất sắc và nghệ thuật truyền thống thường có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, gắn kết con người ở các quốc gia khác nhau lại với nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.