Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

联赛

Phồn thể: [聯賽]
liánsài
Nghĩa tiếng Việt(thể thao) liên đoàn; giải đấu liên đoàn
Âm Hán Việtliên tái
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa