Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

见

Phồn thể: [見]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtthấy; gặp; dường như
Âm Hán Việtkiến
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thấy
  2. 2 gặp
  3. 3 dường như
  4. 4 phỏng vấn
  5. 5 ý kiến
  6. 6 quan điểm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

见

Phồn thể: [見]
xiàn
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện; cũng viết là 现 (xiàn)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện
  2. 2 cũng viết là 现 (xiàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập