HSK 1 · Ngữ pháp
Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi)
Cấu trúc cốt lõi
能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)
1. Bản chất & Cách dùng
"能" biểu thị khả năng hoặc điều kiện cho phép ("có thể"). "没" dùng để phủ định hành động đã xảy ra hoặc kết quả tri giác ("没看见" = chưa/không nhìn thấy, "没到" = chưa đến).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我没能去书店昨天。Câu đúng: 昨天我没去书店。Phủ định một hành động chưa diễn ra trong quá khứ dùng 没 + Động từ, trạng ngữ thời gian đặt đầu câu.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Chú mèo nhỏ ở dưới cái bàn