Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi)

Cấu trúc cốt lõi

能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)

1. Bản chất & Cách dùng

"能" biểu thị khả năng hoặc điều kiện cho phép ("có thể"). "没" dùng để phủ định hành động đã xảy ra hoặc kết quả tri giác ("没看见" = chưa/không nhìn thấy, "没到" = chưa đến).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 我wǒ没méi看kàn见jiàn那nà只zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)小xiǎo猫māo,你nǐ能néng看kàn见jiàn它tā吗ma?Tôi không nhìn thấy chú mèo nhỏ đó, bạn có nhìn thấy nó không?
  2. 医yī生shēng还hái没méi到dào学xué校xiào吃chī午wǔ饭fàn。Bác sĩ vẫn chưa đến trường ăn cơm trưa.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我没能去书店昨天。Câu đúng: 昨天我没去书店。Phủ định một hành động chưa diễn ra trong quá khứ dùng 没 + Động từ, trạng ngữ thời gian đặt đầu câu.