Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去...

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểm

1. Bản chất & Cách dùng

"怎么" đứng trước động từ để hỏi cách thức thực hiện hành động ("đi bằng cách nào?"). Khi nói đi bằng phương tiện gì tới đâu, tiếng Trung đặt cụm "坐 + phương tiện" TRƯỚC động từ "去 + địa điểm".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 明míng天tiān你nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)怎zěn么me去qù超chāo市shì?我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù超chāo市shì。Ngày mai bạn đi siêu thị bằng gì? Tôi đi taxi tới siêu thị.
  2. 我wǒ们men去qù那nà边bian吃chī晚wǎn饭fàn吧ba。Chúng ta qua bên kia ăn tối nhé.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我去超市坐出租车。Câu đúng: 我坐出租车去超市。Phương tiện (坐出租车) là cách thức nên phải đứng TRƯỚC hành động đích (去超市), không đặt ở cuối câu như tiếng Việt.