Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

超市

chāoshì
Nghĩa tiếng Việtsiêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
Âm Hán Việtsiêu thị
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập