Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm
好吃
Nghĩa
- 1 ngon; ngon miệng
Câu ví dụ
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 这些苹果非常好吃,钱也不多,我们买一些苹果吧,不少了!Những quả táo này rất ngon, tiền cũng không nhiều, chúng mình mua một ít táo nhé, không ít đâu!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan