Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghépChữ đa âm

好吃

hǎochī
Nghĩa tiếng Việtngon; ngon miệng
Âm Hán Việtháo khật
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngon; ngon miệng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

好吃

hàochī
Nghĩa tiếng Việtthích ăn; tham ăn
  • 2 chữ
  • 12 nét