Cấp: HSK 1Từ ghép
米饭
Phồn thể: [米飯]Nghĩa
- 1 (cơm) đã nấu
Câu ví dụ
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này