Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
chūzūchē

出租车

Phồn thể: [出租車]
Nghĩa tiếng Việttaxi; xe thuê (Đài Loan)
Âm Hán Việtxuất tô xa
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 taxi
  2. 2 xe thuê (Đài Loan)
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập