Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

去

qù
Nghĩa tiếng Việtđi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trước
Âm Hán Việtkhứ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 đi đến (một nơi)
  3. 3 (về thời gian, v.v.) trước
  4. 4 vừa qua
  5. 5 gửi
  6. 6 gỡ bỏ
  7. 7 loại bỏ
  8. 8 giảm
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 cách xa về không gian hoặc thời gian
  2. 10 mất (nói giảm)
  3. 11 đóng (một vai)
  4. 12 (khi dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì đó
  5. 13 (sau động từ chỉ sự di chuyển ra xa người nói)
  6. 14 (dùng sau một số động từ để chỉ tách rời hoặc phân ly)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập