Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

去除

qùchú
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ; gỡ bỏ
Âm Hán Việtkhứ trừ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa